Ý nghĩa của behind nhập giờ Anh
Look behind you!
fall behind mainly UK As hard as she tried, she always fell behind the other swimmers in the races.
Bạn cũng hoàn toàn có thể thăm dò những kể từ tương quan, những cụm kể từ và kể từ đồng nghĩa tương quan trong những chủ thể này:
Các trở thành ngữ
behind adverb (PLACE)
B1
in the place where someone or something was before:
behind adverb (SLOWER)
behind with mainly UK The old woman was behind with (= late paying) the rent.
behind on mainly US The old woman was behind on (= late paying) the rent.
Why don't you get off your behind (= stand up) and tự something!
Các kể từ đồng nghĩa
rearold-fashioned informal
(Định nghĩa của behind kể từ Từ điển và Từ đồng nghĩa tương quan Cambridge giành cho Người học tập Nâng cao © Cambridge University Press)
behind | Từ điển Anh Mỹ
behind preposition, adverb [not gradable] (IN BACK OF)
Các trở thành ngữ
behind noun [C] (BODY PART)
(Định nghĩa của behind kể từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của behind
nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)
在(…的)後面, 地方, (遺留)在後面…
nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)
在(…的)后面, 地方, (遗留)在后面…
nhập giờ Tây Ban Nha
detrás de, por detrás, atrás…
nhập giờ Bồ Đào Nha
atrás de, para trás, atrasado…
nhập giờ Việt
ở phía đằng sau, còn sót lại sau, ủng hộ…
in Marathi
nhập giờ Nhật
nhập giờ Thổ Nhĩ Kỳ
nhập giờ Pháp
nhập giờ Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
nhập giờ Đan Mạch
in Swedish
nhập giờ Malay
nhập giờ Đức
nhập giờ Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
nhập giờ Nga
in Telugu
nhập giờ Ả Rập
in Bengali
nhập giờ Séc
nhập giờ Indonesia
nhập giờ Thái
nhập giờ Ba Lan
nhập giờ Hàn Quốc
nhập giờ Ý
पाठीमागे, तो त्याच्या हिंसक आणि धमकावणाऱ्या वर्तनासाठी कुप्रसिद्ध होता., उशीर होणे…
arkasında, arka tarafta, gerisinde…
derrière, en retard, à l’origine de…
darrere (de), darrere, enrere…
achter, achter(aan), achterste…
ஏதோ ஒன்றின் பின் புறத்தில், யாரோ ஒருவர் அல்லது ஏதோ ஒன்று முன்பு இருந்த இடத்தில், வேறொருவரை விட மெதுவாக அல்லது தாமதமாக…
पीछे, के पीछे, पीछे की ओर…
પાછળ, ભૂલી જવું, રોકાઈ જવું…
bakom, efter, på efterkälken…
belakang, meninggalkan, sokongan…
hinter, hinter jemand stehen, hinterher…
за, позади, (крыться) за…
దేని వెనుకనైనా, ఇంతకు ముందు ఎవరైనా లేక ఏదైనా ఉన్న ప్రదేశంలో, వేరొకరి కంటే లేక మీరు ఉండవలసిన దానికంటే నెమ్మదిగా లేక ఆలస్యంగా ఉండటం…
خَلْفَ, وَراء, مُتَأخِّر…
di belakang, meninggalkan, mendukung…
ข้างหลัง, เหลืออยู่ตามหลัง, สนับสนุน…
Cần một máy dịch?
Nhận một phiên bản dịch thời gian nhanh và miễn phí!