Ý nghĩa của use something up nhập giờ Anh
Bản dịch của use something up
nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)
用光,用完…
nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)
用光,用完…
nhập giờ Tây Ban Nha
consumir algo hasta agotarlo, acabar con cái, gastar…
nhập giờ Bồ Đào Nha
consumir algo, gastar algo, esgotar algo…
in Marathi
nhập giờ Nhật
nhập giờ Catalan
in Telugu
nhập giờ Ả Rập
in Tamil
in Hindi
in Bengali
in Gujarati
nhập giờ Hàn Quốc
in Urdu
nhập giờ Ý
consumir ac fins que s’acabi…
ఒక దాని సరఫరా పూర్తిగా వాడటం/ముగించడం…
ஏதாவது ஒரு விநியோகத்தை முடிக்க…
किसी चीज़ को इस्तेमाल करके खत्म कर देना…
کسی چیز کو پورا ختم کردینا…
finire qualcosa, consumare qualcosa…
Cần một máy dịch?
Nhận một phiên bản dịch thời gian nhanh và miễn phí!
Tìm kiếm
use something up phrasal verb