Ý nghĩa của get out nhập giờ đồng hồ Anh
We don't get out much since we had the children.
(LEAVE)
(VISIT PLACES)
(BECOME KNOWN)
get (someone/something) out
get out!
idiom US informal (UK old-fashioned get away (with you)!)
said when you vì thế not believe or agree with what someone is saying:
(Định nghĩa của get out kể từ Từ điển và Từ đồng nghĩa tương quan Cambridge dành riêng cho Người học tập Nâng cao © Cambridge University Press)
Bản dịch của get out
nhập giờ đồng hồ Trung Quốc (Phồn thể)
離開, 車, 出去…
nhập giờ đồng hồ Trung Quốc (Giản thể)
离开, 车, 出去…
nhập giờ đồng hồ Tây Ban Nha
bajarse, salir, escaparse…
nhập giờ đồng hồ Bồ Đào Nha
descer, sair, ser revelado/-da…
nhập giờ đồng hồ Việt
bay ngoài, lộ ra…
in Marathi
nhập giờ đồng hồ Nhật
nhập giờ đồng hồ Thổ Nhĩ Kỳ
nhập giờ đồng hồ Pháp
nhập giờ đồng hồ Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
nhập giờ đồng hồ Đan Mạch
in Swedish
nhập giờ đồng hồ Malay
nhập giờ đồng hồ Đức
nhập giờ đồng hồ Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
nhập giờ đồng hồ Nga
in Telugu
nhập giờ đồng hồ Ả Rập
in Bengali
nhập giờ đồng hồ Séc
nhập giờ đồng hồ Indonesia
nhập giờ đồng hồ Thái
nhập giờ đồng hồ Ba Lan
nhập giờ đồng hồ Hàn Quốc
nhập giờ đồng hồ Ý
बंद वाहन किंवा इमारत इ. सोडून जाणे., बाहेर भटकणे, बाहेर जाणे…
araçtan inmek/çıkmak, gezmek, eğlenmek…
sortir, s’ébruiter, s’échapper…
மூடிய வாகனம், கட்டிடம் போன்றவற்றை விட்டு வெளியேற, வெவ்வேறு இடங்களுக்குச் செல்லவும்…
(बंद वाहन, भवन आदि से) बाहर निकलना, (मनोरंजन हेतु) बाहर जाना…
વાહનમાંથી ઉતરી જવું, બહાર નીકળવું, જવું…
komme seg ut, komme ut, komme/slippe ut…
باہر نکلنا, اترنا, باہر جانا…
выходить, высаживаться, выходить из дома (чтобы развлечься)…
మూసివేసిన వాహనం, భవనం మొదలైనవాటిని వదిలివేయడం, వేర్వేరు ప్రదేశాలకు వెళ్లడానికి…
يُغادِر (وَسيلة النَّقل)…
গাড়ি থেকে নেমে যাওয়া বা বাড়ি ইত্যাদি ছেড়ে যাওয়া, বেড়াতে যাত্তয়া, বেরিয়ে পড়া…
utéci, odejít, rozšířit se…
wysiadać, wychodzić z domu, spotykać się z ludźmi…
uscire, scappare, trapelare…
Cần một máy dịch?
Nhận một phiên bản dịch nhanh chóng và miễn phí!