slave

  • 4,000
  • Tác giả: admin
  • Ngày đăng:
  • Lượt xem: 4
  • Tình trạng: Còn hàng
trong những ngôn từ khác

in Marathi

vô giờ Nhật

vô giờ Thổ Nhĩ Kỳ

vô giờ Pháp

vô giờ Catalan

in Dutch

in Tamil

in Hindi

in Gujarati

vô giờ Đan Mạch

in Swedish

vô giờ Malay

vô giờ Đức

vô giờ Na Uy

in Urdu

in Ukrainian

vô giờ Nga

in Telugu

vô giờ Ả Rập

in Bengali

vô giờ Séc

vô giờ Indonesia

vô giờ Thái

vô giờ Ba Lan

vô giờ Hàn Quốc

vô giờ Ý

गुलाम - जी व्यक्ती कायद्याने एखाद्याच्या मालकीची आहे आणि तिला मालकासाठी काम करावे लागते…

esclave [masculine-feminine], travailler comme un forçat, trimer…

esclau, -ava, treballar com un escarràs…

சட்டப்படி வேறொருவருக்கு சொந்தமான மற்றும் அந்த நபருக்காக வேலை செய்ய வேண்டிய ஒரு நபர்…

hamba abdi, hamba, bekerja keras…

der Sklave, die Sklavin, schuften…

slave [masculine], slave, trell…

раб, невільник, працювати…

раб, работать до изнеможения…

బానిస/చట్టబద్ధంగా వేరొకరి ఆధీనంలో ఉంటూ ఆ వ్యక్తి కోసం పనిచేయవలసిన మనిషి…

budak, pekerja keras, bekerja keras…

ทาส, ผู้ทำงานหนัก, ทำงานหนัก…

niewolni-k/ca, harować, niewolnik…

schiavo, -a, lavorare come uno schiavo…