in Marathi
vô giờ Nhật
vô giờ Thổ Nhĩ Kỳ
vô giờ Pháp
vô giờ Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
vô giờ Đan Mạch
in Swedish
vô giờ Malay
vô giờ Đức
vô giờ Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
vô giờ Nga
in Telugu
vô giờ Ả Rập
in Bengali
vô giờ Séc
vô giờ Indonesia
vô giờ Thái
vô giờ Ba Lan
vô giờ Hàn Quốc
vô giờ Ý
गुलाम - जी व्यक्ती कायद्याने एखाद्याच्या मालकीची आहे आणि तिला मालकासाठी काम करावे लागते…
esclave [masculine-feminine], travailler comme un forçat, trimer…
esclau, -ava, treballar com un escarràs…
சட்டப்படி வேறொருவருக்கு சொந்தமான மற்றும் அந்த நபருக்காக வேலை செய்ய வேண்டிய ஒரு நபர்…
hamba abdi, hamba, bekerja keras…
der Sklave, die Sklavin, schuften…
slave [masculine], slave, trell…
раб, невільник, працювати…
раб, работать до изнеможения…
బానిస/చట్టబద్ధంగా వేరొకరి ఆధీనంలో ఉంటూ ఆ వ్యక్తి కోసం పనిచేయవలసిన మనిషి…
budak, pekerja keras, bekerja keras…
ทาส, ผู้ทำงานหนัก, ทำงานหนัก…
niewolni-k/ca, harować, niewolnik…
schiavo, -a, lavorare come uno schiavo…