Ý nghĩa của open house vô giờ đồng hồ Anh
open house | Từ điển Anh Mỹ
open house noun (PARTY)
We’re having an open house on Sunday.
open house noun (HOUSE FOR SALE)
open house noun (PUBLIC EVENT)
(Định nghĩa của open house kể từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Các ví dụ của open house
open house
His extreme individualism and unconventional life-style (for example, he had an "open-marriage" and "open house") did not lend itself vĩ đại being judged by psychoanalysts.
The building is also an educational 'open house' for groups of students and professionals alike, as well as casual visitors, clients and other consultants.
The alternative is vĩ đại provide open house vĩ đại criminals at ports.
The hosts of such parties sometimes seem vĩ đại hold open house: word gets round, and people come from miles away.
When it comes vĩ đại air pollution, it is open house for the polluter.
I am not saying that there should be open house and that, on each occasion, we should be told.
It might be better vĩ đại have an open house rather than thở a half-closed one as with the present working of the laws.
It cannot keep open house for anyone vĩ đại come vĩ đại live in an unsatisfactory caravan.
The industry has a reputation for open house.
It is not open house, and automatic, that anybody can stay open indefinitely and provide drink endlessly.
It was less a case of open skies than thở open house.
I have had open house two weeks running in all parts of my constituency and have invited constituents vĩ đại give bủ their views.
It may be bookable, but, basically, it is open house.
If they are planning meetings against which there is a desperate chiến dịch, they are of one nature; if they are open house for broadcasting studios, they are of another.
That is a wonderful open house get-out.
Các ý kiến của những ví dụ ko thể hiện tại ý kiến của những chỉnh sửa viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hoặc của những ngôi nhà cho phép.
Bản dịch của open house
vô giờ đồng hồ Trung Quốc (Phồn thể)
(學校、大學、工廠等接受公眾參觀的)接待日,開放日, (為房屋出售設的)看房時間, 隨時開放…
vô giờ đồng hồ Trung Quốc (Giản thể)
(学校、大学、工厂等接受公众参观的)接待日,开放日, (为房屋出售设的)看房时间, 随时开放…
vô giờ đồng hồ Tây Ban Nha
jornada de puertas abiertas, casa de puertas abiertas, jornada de puertas abiertas [feminine…
vô giờ đồng hồ Bồ Đào Nha
dia de visitação pública, casa de portas abertas, (dia de) visitação [feminine]…
vô giờ đồng hồ Pháp
vô giờ đồng hồ Na Uy
journée [feminine] portes ouvertes…
Cần một máy dịch?
Nhận một bạn dạng dịch nhanh chóng và miễn phí!