Ý nghĩa của go through with something vô giờ đồng hồ Anh
go through with something | Từ điển Anh Mỹ
go through with something
(Định nghĩa của go through with something kể từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của go through with something
vô giờ đồng hồ Trung Quốc (Phồn thể)
照原先答應(或承諾)的去做, 做完(令人不快或困難的事情), 將…進行到底…
vô giờ đồng hồ Trung Quốc (Giản thể)
照原先答应(或承诺)的去做, 做完(令人不快或困难的事情), 将…进行到底…
vô giờ đồng hồ Tây Ban Nha
llevar algo a cabo, cumplir algo, seguir adelante con…
vô giờ đồng hồ Bồ Đào Nha
completar…
in Marathi
in Telugu
in Tamil
in Hindi
in Bengali
in Gujarati
in Urdu
(एखादी अप्रिय गोष्ट) अमलात आणणे.…
ఇప్పటికే ఒప్పుకున్న లేదా వాగ్దానం చేసిన అప్రియమైన లేదా కష్టమైన దేనినైనా చేయడం…
ஏற்கனவே ஒப்புக்கொள்ளப்பட்ட அல்லது வாக்குறுதியளிக்கப்பட்ட விரும்பத்தகாத அல்லது கடினமான ஒன்றைச் செய்வது…
(निश्चय करने या वचन देने के बाद कुछ अप्रिय या कठिन) कर गुज़रना…
কোন পরিস্থিতির মধ্যে দিয়ে যাওয়া…
કોઈ અપ્રિય કે મુશ્કેલ કાર્ય કરવું…
کسی ناپسندیدہ کام کو عملی جامہ پہنانا…
Cần một máy dịch?
Nhận một bạn dạng dịch thời gian nhanh và miễn phí!
Tìm kiếm
go through with something phrasal verb