Ý nghĩa của comparative nhập giờ Anh

"Fatter" is the comparative of "fat".

Thêm những ví dụBớt những ví dụ
SMART Vocabulary: những kể từ tương quan và những cụm kể từ

Ngữ pháp

comparative adjective (EXAMINING DIFFERENCES)

comparative comfort/freedom/silence, etc.

Xem thêm

SMART Vocabulary: những kể từ tương quan và những cụm kể từ

comparative adjective (WORD FORM)

SMART Vocabulary: những kể từ tương quan và những cụm kể từ

Ngữ pháp

(Định nghĩa của comparative kể từ Từ điển và Từ đồng nghĩa tương quan Cambridge giành riêng cho Người học tập Nâng cao © Cambridge University Press)

comparative | Từ điển Anh Mỹ

comparative noun [C] (GRAMMAR)

“Faster” is the comparative of “fast.”

“Better” is the comparative of “good.”

comparative adjective [not gradable] (EXAMINING DIFFERENCES)

comparatively

(Định nghĩa của comparative kể từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của comparative

comparative

The analysis also confirmed the common wisdom that multisyllabic adjectives bởi not have synthetic comparatives.

Further research on the cognitive basis of comparatives is therefore needed in order đồ sộ resolve the issue.

Through tower building there is a development of vocabulary from the original big and small đồ sộ more selective comparatives.

The list of these environments includes coordinations, lists, markers of exception and inclusion, focus particles, comparatives, and a few others.

Birdies lượt thích birdseed the better phàn nàn buns: a study of relational comparatives and their acquisition.

They can have genitive subjects only if they can be analyzed either as không lấy phí relatives clauses or as comparatives, in other words as operator-variable constructions.

Percentages of synthetic comparatives produced by children identified as rule users and those identified as non-rule users for all of the children who completed the production task.

They bởi not have comparatives or superlatives.

There are three primary categories of methods for predicting protein structure from sequence: comparative modelling, fold recognition, and ab initio prediction.

Comparative studies also help us đồ sộ identify model systems that are perhaps better suited phàn nàn more common ones đồ sộ answer difficult biological questions.

Our strategy for microsynteny-based comparative mapping was straightforward and simple.

Our results indicate that comparative microsynteny-based mapping can facilitate positional cloning of a target ren when information on genomic location is limited.

We are now in the process of modifying the pipeline đồ sộ exploit comparative genome sequences more efficiently.

I would prefer đồ sộ reconsider the rejection of innate as a concept for ethology and comparative psychology.

Much of its power resides in the comparatives different and larger.

Các ý kiến của những ví dụ ko thể hiện nay ý kiến của những chỉnh sửa viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hoặc của những ngôi nhà cho phép.

Bản dịch của comparative

nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)

(形容詞或副詞的)比較級, 查找差異, 比較的,對比的…

nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)

(形容词或副词的)比较级, 查找差异, 比较的,对比的…

nhập giờ Tây Ban Nha

comparativo, comparativo/va [masculine-feminine], relativo/va [masculine-feminine]…

nhập giờ Bồ Đào Nha

grau comparativo, comparativo, comparativo/-va [masculine-feminine]…

nhập giờ Việt

nằm trong đối chiếu, tương đối…

trong những ngữ điệu khác

in Marathi

nhập giờ Nhật

nhập giờ Thổ Nhĩ Kỳ

nhập giờ Pháp

nhập giờ Catalan

in Dutch

in Tamil

in Hindi

in Gujarati

nhập giờ Đan Mạch

in Swedish

nhập giờ Malay

nhập giờ Đức

nhập giờ Na Uy

in Urdu

in Ukrainian

nhập giờ Nga

in Telugu

nhập giờ Ả Rập

in Bengali

nhập giờ Séc

nhập giờ Indonesia

nhập giờ Thái

nhập giờ Ba Lan

nhập giờ Hàn Quốc

nhập giờ Ý

(文法)比較級, 比較(ひかく)の, 比較的(ひかくてき)な…

karşılaştırmalı, mukayeseli, (dilbilgisi) mukayese/karşılaştırma derecesi…

comparatif/-ive, relatif/-ive, relatif…

betrekkelijk, vergelijkend…

வெவ்வேறு விஷயங்களை ஒப்பிடுதல்…

अलग-अलग चीज़ों की तुलना, तुलनात्मक…

relativ, nogenlunde, forholdsvis…

verhältnismäßig, steigernd…

komparativ, sammenlignende, relativ…

порівняльний, відносний, вищого ступеня порівняння…

сравнительный, сопоставительный, сравнительная степень…

వేర్వేరు విషయాలను పోల్చడం…

ที่เปรียบเทียบกัน, ที่เปรียบเทียบคำคุณศัพท์หรือคำนาม…

porównawczy, stopień wyższy, względny…

Cần một máy dịch?

Nhận một phiên bản dịch thời gian nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm