Ý nghĩa của come off nhập giờ Anh
Bạn cũng rất có thể lần những kể từ tương quan, những cụm kể từ và kể từ đồng nghĩa tương quan trong những chủ thể này:
come off better/worse/badly/well
Xem thêm
come off something
(STOP USING)
He's come off the tablets because they were making him dizzy.
(COMPLETE)
(Định nghĩa của come off kể từ Từ điển và Từ đồng nghĩa tương quan Cambridge giành cho Người học tập Nâng cao © Cambridge University Press)
Bản dịch của come off
nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)
取得預期的效果, 成功, 停用…
nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)
取得预期的效果, 成功, 停用…
nhập giờ Tây Ban Nha
salir bien, dejar algo, acabar de atravesar algo…
nhập giờ Bồ Đào Nha
acontecer, dar certo…
nhập giờ Việt
rời đi ra, bay ngoài vòng khó khăn khăn…
in Marathi
nhập giờ Thổ Nhĩ Kỳ
nhập giờ Pháp
nhập giờ Nhật
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
nhập giờ Đan Mạch
in Swedish
nhập giờ Malay
nhập giờ Đức
nhập giờ Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
nhập giờ Nga
in Telugu
in Bengali
nhập giờ Séc
nhập giờ Indonesia
nhập giờ Thái
nhập giờ Ba Lan
başarıyla sonuçlanmak, başarılı olmak, etkili olmak…
réussir, tomber, se détacher de…
திட்டமிட்டபடி நடக்க வேண்டும் அல்லது வெற்றி பெற வேண்டும்…
योजना के मुताबिक होना, या कामयाब होना…
falde af, lykkes, falde heldigt ud…
ramla av, lossna, lyckas…
کسی چیز کا التوا میں ہونا…
ప్రణాళిక ప్రకారం జరగడం లేక విజయవంతం కావడం…
পরিকল্পনা অনুযায়ী ঘটা, বা সফল হওয়া…
ulomit se, spadnout, vydařit se…
powieść się, wypalić, spadać…
Cần một máy dịch?
Nhận một phiên bản dịch nhanh chóng và miễn phí!