UPDATE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt

  • 2,000
  • Tác giả: admin
  • Ngày đăng:
  • Lượt xem: 2
  • Tình trạng: Còn hàng

Bản dịch của "update" nhập Việt là gì?

chevron_left

chevron_right

Bản dịch

Ví dụ về đơn ngữ

English Cách dùng "update" nhập một câu

The forty-year-old school received a major $1.5 million renovation and update in 1980.

Updates đồ sộ the telescope increased its field of view from 4 arcminutes đồ sộ 22 arcminutes (a full moon is 30 arcminutes for comparison).

The trang web edition is updated on an ongoing basis, with changes announced each month.

These boats had their diesels replaced and electronics updated in 1978-79.

However, instead of rehashing the old sounds, they updated them, often with surprisingly effective results.

Xem thêm thắt chevron_right